Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自動券売機
[Tự Động Khoán Mại Cơ]
じどうけんばいき
🔊
Danh từ chung
máy bán vé tự động
Hán tự
自
Tự
bản thân
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
券
Khoán
vé
売
Mại
bán
機
Cơ
máy móc; cơ hội