Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自前主義
[Tự Tiền Chủ Nghĩa]
じまえしゅぎ
🔊
Danh từ chung
tự túc
Hán tự
自
Tự
bản thân
前
Tiền
phía trước; trước
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa