1. Thông tin cơ bản
- Từ: 自前
- Cách đọc: じまえ
- Loại từ: Danh từ; tính từ đinh ngữ qua の; trạng từ qua で(自前で)
- Nghĩa ngắn gọn: tự có, tự túc, tự lo liệu bằng nguồn lực của mình
- Cấu trúc thường gặp: 自前のN, 自前でV, 自前主義, 自前調達/自前開発
- Ngữ cảnh: kinh doanh, kỹ thuật, đời sống thường ngày
2. Ý nghĩa chính
- Tự có/tự trang bị: sử dụng tài sản, cơ sở hạ tầng của chính mình (自前のサーバー/店舗).
- Tự túc/tự chi trả: tự bỏ tiền/công sức để làm (自前で用意する, 自前で修理する).
- Tự phát triển/tự cung tự cấp trong tổ chức: 自前開発, 自前調達.
3. Phân biệt
- 自前 vs 自力: 自力 nhấn mạnh “tự sức mình” (năng lực); 自前 nhấn mạnh “dùng nguồn lực/đồ của mình”.
- 自前 vs 自費/自腹: 自費/自腹 nhấn mạnh tự bỏ tiền; 自前 rộng hơn (tài sản, hạ tầng, nhân lực).
- 自前 vs 外注/レンタル: Đối lập; 外注/レンタル là thuê ngoài/thuê mượn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 自前のN: tự sở hữu (自前の工場、自前のデータセンター).
- 自前でV: tự làm, tự lo (自前で調達する、自前で賄う).
- Chiến lược công ty: 自前主義 tránh phụ thuộc bên ngoài, nhưng chi phí cao.
- Đời thường: “đồ tự có” (自前の弁当=cơm hộp tự mang).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 自力 |
Gần nghĩa |
Tự lực |
Nhấn mạnh năng lực bản thân hơn là tài sản. |
| 自費 / 自腹 |
Liên quan |
Tự chi trả |
Tập trung vào tiền bạc. |
| 内製 / 自前開発 |
Liên quan |
Tự phát triển nội bộ |
Trong kỹ thuật/sản xuất/phần mềm. |
| 外注 |
Đối nghĩa |
Thuê ngoài |
Trái với tự làm. |
| レンタル / リース |
Đối nghĩa |
Thuê/thuê mua |
Trái với tự sở hữu. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 自: “tự, bản thân”.
- 前: “trước, sẵn có ở phía mình” (trong từ này mang sắc thái “của mình, do mình chuẩn bị”).
- Toàn từ: nhấn mạnh “nguồn lực thuộc về mình” (tài sản, tiền, công sức).
7. Bình luận mở rộng (AI)
自前 có lợi về chủ động và bảo mật, nhưng chi phí đầu tư–vận hành cao. Trong dịch thuật, tùy ngữ cảnh có thể dịch là “tự có”, “nội bộ”, “in-house”, “tự túc”, “tự lo”. Khi đi với の, hãy nhớ nó định danh sở hữu: 自前の環境 = môi trường thuộc công ty, không phải thuê.
8. Câu ví dụ
- 自前のデータセンターを運用している。
Chúng tôi vận hành trung tâm dữ liệu tự có.
- 今回は自前で機材を用意します。
Lần này chúng tôi sẽ tự chuẩn bị thiết bị.
- 昼は自前の弁当で済ませている。
Buổi trưa tôi dùng cơm hộp tự mang.
- 開発は外注せず、自前でやる方針だ。
Chúng tôi chủ trương không thuê ngoài mà tự làm.
- 資金は自前で調達できた。
Đã tự lo được nguồn vốn.
- その会社は自前主義が強い。
Công ty đó rất chuộng chủ nghĩa tự làm.
- 自前の解析ツールを内製した。
Chúng tôi tự phát triển công cụ phân tích nội bộ.
- 広告は自前で制作してコストを抑えた。
Làm quảng cáo bằng nội lực nên giảm được chi phí.
- イベント会場の音響は自前で持ち込む。
Âm thanh cho sự kiện do chúng tôi tự mang đến.
- 研修教材を自前で用意している。
Đang tự chuẩn bị giáo trình đào tạo.