自分事 [Tự Phân Sự]
自分ごと [Tự Phân]
じぶんごと
Danh từ chung
⚠️Khẩu ngữ
vấn đề của bản thân; vấn đề của chính mình
Trái nghĩa: 他人事
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
自分の事をしろ。
Lo việc của mình đi.
彼は自分の事しか考えない。
Anh ấy chỉ nghĩ về bản thân mình.
自分の事をしなさい。
Hãy lo việc của mình.
自分の事に打ち込みなさい。
Hãy tập trung vào việc của mình.
自分の言った事に忠実であるべきだ。
Bạn nên trung thực với những gì mình đã nói.
彼女は自分の服は自分で作る事ができる。
Cô ấy có thể tự may quần áo của mình.
お前はもう自分の事は自分で出来る年頃だよ。
Cậu đã đến tuổi tự lo liệu chuyện của mình rồi.
彼は自分が悪かった事を認めた。
Anh ấy đã thừa nhận mình đã sai.
自分の限界を知る事は重要である。
Biết giới hạn của bản thân là điều quan trọng.
自分の事に注意しなければならない。
Bạn phải chú ý đến việc của mình.