自分の手柄にする [Tự Phân Thủ Bính]
じぶんのてがらにする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
nhận công lao về mình
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru (bao gồm)
nhận công lao về mình