自分のために [Tự Phân]
自分の為に [Tự Phân Vi]
じぶんのために
Cụm từ, thành ngữTrạng từ
cho bản thân; vì lợi ích của bản thân; vì chính mình
JP: あの本を自分のためにとっておこう。
VI: Hãy giữ cuốn sách đó cho riêng tôi.
🔗 為に
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
他人のためでなく、自分のためにしなさい。
Hãy làm vì bản thân mình, không phải vì người khác.
彼女は君のためではなく自分のためにそうした。
Cô ấy làm điều đó không phải vì bạn mà vì bản thân mình.
彼がそうしたのは私のためではなく自分のためだ。
Anh ấy làm như vậy không phải vì tôi mà vì bản thân mình.
自分の体のためにそうしました。
Tôi làm vậy vì sức khỏe của mình.
私は自分のためにそうしたんです。
Tôi đã làm điều đó vì lợi ích của bản thân mình.
彼は自分のためにだけ働いている。
Anh ấy chỉ làm việc cho bản thân mình.
われわれは自分だけのために生まれたのではない。
Chúng ta không sinh ra chỉ để sống cho riêng mình.
彼は自分の利益のために働いた。
Anh ấy đã làm việc vì lợi ích của mình.
俺は自分のためにしか行動しない。
Tôi chỉ hành động vì bản thân mình.
自分の健康のためにそうしたのよ。
Tôi làm vậy vì sức khỏe của mình.