自作農 [Tự Tác Nông]
じさくのう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000
Độ phổ biến từ: Top 46000
Danh từ chung
canh tác trên đất của mình; nông dân độc lập; nông dân có đất; nông dân sở hữu