自他共に [Tự Tha Cộng]
自他ともに [Tự Tha]
じたともに
Cụm từ, thành ngữ
(bởi) cả bản thân và người khác
🔗 自他共に認める
Cụm từ, thành ngữ
(bởi) cả bản thân và người khác
🔗 自他共に認める