自主防衛 [Tự Chủ Phòng Vệ]
じしゅぼうえい
Danh từ chung
phòng thủ tự chủ (quốc gia); phòng thủ tự lực
Danh từ chung
phòng thủ tự chủ (quốc gia); phòng thủ tự lực