Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
自主退職
[Tự Chủ Thoái Chức]
じしゅたいしょく
🔊
Danh từ chung
nghỉ hưu tự nguyện
Hán tự
自
Tự
bản thân
主
Chủ
chủ; chính
退
Thoái
rút lui; rút khỏi; nghỉ hưu; từ chức; đẩy lùi; trục xuất; từ chối
職
Chức
công việc; việc làm