自主廃業 [Tự Chủ Phế Nghiệp]
じしゅはいぎょう
Danh từ chung
tự nguyện thanh lý; tự nguyện đóng cửa (kinh doanh)
Danh từ chung
tự nguyện thanh lý; tự nguyện đóng cửa (kinh doanh)