自主回収 [Tự Chủ Hồi Thu]
じしゅかいしゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thu hồi tự nguyện
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
thu hồi tự nguyện