自主制作 [Tự Chủ Chế Tác]
じしゅせいさく
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sản xuất độc lập
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
sản xuất độc lập