Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
臨調
[Lâm Điều]
りんちょう
🔊
Danh từ chung
hội đồng hoặc ủy ban đặc biệt
Hán tự
臨
Lâm
nhìn về; đối mặt; gặp gỡ; đối đầu; tham dự; thăm
調
Điều
giai điệu; âm điệu; nhịp; khóa (âm nhạc); phong cách viết; chuẩn bị; trừ tà; điều tra; hòa hợp; hòa giải