Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
臨界量
[Lâm Giới Lượng]
りんかいりょう
🔊
Danh từ chung
khối lượng tới hạn
Hán tự
臨
Lâm
nhìn về; đối mặt; gặp gỡ; đối đầu; tham dự; thăm
界
Giới
thế giới; ranh giới
量
Lượng
số lượng; đo lường; trọng lượng; số lượng; cân nhắc; ước lượng; phỏng đoán