Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
臨時費
[Lâm Thời Phí]
りんじひ
🔊
Danh từ chung
chi phí phát sinh
Hán tự
臨
Lâm
nhìn về; đối mặt; gặp gỡ; đối đầu; tham dự; thăm
時
Thời
thời gian; giờ
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí