臨時収入 [Lâm Thời Thu Nhập]

りんじしゅうにゅう

Danh từ chung

thu nhập bất thường

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしそう収入しゅうにゅう臨時りんじ収入しゅうにゅうれてもつき30まんえんにはるかおよばない。
Tổng thu nhập của tôi kể cả thu nhập bất thường cũng không đạt 300.000 yên một tháng.