臨時便 [Lâm Thời Tiện]
りんじびん
Danh từ chung
dịch vụ tạm thời (xe buýt, tàu, v.v.); dịch vụ bổ sung
Danh từ chung
dịch vụ tạm thời (xe buýt, tàu, v.v.); dịch vụ bổ sung