臨床試験 [Lâm Sàng Thí Nghiệm]
りんしょうしけん
Danh từ chung
nghiên cứu lâm sàng; thử nghiệm lâm sàng
Danh từ chung
nghiên cứu lâm sàng; thử nghiệm lâm sàng