臨床実習 [Lâm Sàng Thực Tập]
りんしょうじっしゅう
Danh từ chung
giảng dạy lâm sàng; đào tạo tại giường bệnh
Danh từ chung
giảng dạy lâm sàng; đào tạo tại giường bệnh