Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
臨床像
[Lâm Sàng Tượng]
りんしょうぞう
🔊
Danh từ chung
hình ảnh lâm sàng
Hán tự
臨
Lâm
nhìn về; đối mặt; gặp gỡ; đối đầu; tham dự; thăm
床
Sàng
giường; sàn
像
Tượng
tượng; bức tranh; hình ảnh; hình dáng; chân dung