Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
臨命
[Lâm Mệnh]
りんめい
🔊
Danh từ chung
lệnh quân đội hoàng gia
Hán tự
臨
Lâm
nhìn về; đối mặt; gặp gỡ; đối đầu; tham dự; thăm
命
Mệnh
số phận; mệnh lệnh; cuộc sống