Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
臨休
[Lâm Hưu]
りんきゅう
🔊
Danh từ chung
ngày nghỉ đặc biệt
Hán tự
臨
Lâm
nhìn về; đối mặt; gặp gỡ; đối đầu; tham dự; thăm
休
Hưu
nghỉ ngơi