Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
臓器売買
[Tạng Khí Mại Mãi]
ぞうきばいばい
🔊
Danh từ chung
buôn bán nội tạng
Hán tự
臓
Tạng
nội tạng; phủ tạng; ruột
器
Khí
dụng cụ; khả năng
売
Mại
bán
買
Mãi
mua