Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
膵炎
[Tụy Viêm]
すい炎
[Viêm]
すいえん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
viêm tụy
Hán tự
膵
Tụy
tuyến tụy; (kokuji)
炎
Viêm
viêm; ngọn lửa