Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
膵壊死
[Tụy Hoại Tử]
すいえし
🔊
Danh từ chung
hoại tử tụy
🔗 膵臓壊死
Hán tự
膵
Tụy
tuyến tụy; (kokuji)
壊
Hoại
phá hủy; đập vỡ
死
Tử
chết