Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
膨化
[Bành Hóa]
ぼうか
🔊
Danh từ chung
sưng; phồng; phình; lạm phát; nở
Hán tự
膨
Bành
phồng lên; béo lên; dày
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa