Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
膣鏡
[Trất Kính]
ちつきょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
mỏ vịt âm đạo
Hán tự
膣
Trất
âm đạo
鏡
Kính
gương