膠着語 [Giao Khán Ngữ]
こうちゃくご
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
ngôn ngữ chắp dính
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
ngôn ngữ chắp dính