Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
膠原線維
[Giao Nguyên Tuyến Duy]
こうげんせんい
🔊
Danh từ chung
sợi collagen
Hán tự
膠
Giao
keo; keo cá
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
線
Tuyến
đường; tuyến
維
Duy
sợi; dây