膝カックン [Tất]

膝かっくん [Tất]

ひざカックン – 膝かっくん
ひざかっくん – 膝かっくん
ヒザカックン – 膝かっくん

Danh từ chung

trật khớp gối

Danh từ chung

làm ai đó khuỵu gối