膜質 [Mô Chất]
まくしつ
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tính chất của màng hoặc màng phim
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
tính chất của màng hoặc màng phim