Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
膜性
[Mô Tính]
まくせい
🔊
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
màng
Hán tự
膜
Mô
màng
性
Tính
giới tính; bản chất