Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
膜壁
[Mô Bích]
まくへき
🔊
Danh từ chung
tường màng
Hán tự
膜
Mô
màng
壁
Bích
tường; niêm mạc (dạ dày); hàng rào