Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
膜厚
[Mô Hậu]
まくあつ
🔊
Danh từ chung
độ dày màng; độ dày lớp phủ
Hán tự
膜
Mô
màng
厚
Hậu
dày; nặng; giàu; tử tế; thân thiện; trơ trẽn; không biết xấu hổ