腹蔵 [Phúc Tàng]
覆蔵 [Phúc Tàng]
ふくぞう
Danh từ chung
📝 thường là 〜なく, 〜のない, v.v.
che giấu suy nghĩ; dè dặt
🔗 腹蔵なく
Danh từ chung
📝 thường là 〜なく, 〜のない, v.v.
che giấu suy nghĩ; dè dặt
🔗 腹蔵なく