腹芸 [Phúc Vân]
はらげい
Danh từ chung
diễn xuất ngầm; diễn xuất tâm lý
Danh từ chung
khẳng định ý chí ngầm
Danh từ chung
biểu diễn bằng bụng; nhào lộn trên bụng