Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腹腔内圧
[Phúc Khang Nội Áp]
ふくくうないあつ
🔊
Danh từ chung
áp lực bụng
Hán tự
腹
Phúc
bụng; dạ dày
腔
Khang
khoang cơ thể
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị