Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
腹立ち紛れ
[Phúc Lập Phân]
はらだちまぎれ
🔊
Tính từ đuôi na
cơn giận dữ
Hán tự
腹
Phúc
bụng; dạ dày
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
紛
Phân
phân tâm; nhầm lẫn; đi lạc; chuyển hướng