腹直筋 [Phúc Trực Cân]
ふくちょくきん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
cơ bụng thẳng
Danh từ chung
Lĩnh vực: Giải phẫu học
cơ bụng thẳng