腹病 [Phúc Bệnh]
腹病み [Phúc Bệnh]
腹やみ [Phúc]
はらやみ
Danh từ chung
📝 tiếng địa phương Sendai
đau bụng
Danh từ chung
📝 tiếng địa phương Sendai
đau bụng