腹合わせ [Phúc Hợp]

腹合せ [Phúc Hợp]

はらあわせ

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

obi hai màu

🔗 腹合わせ帯

Danh từ chung

📝 nghĩa gốc

đối diện nhau

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

thông báo cho nhau