腹を空かす [Phúc Không]
腹をすかす [Phúc]
はらをすかす
Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - đuôi “su”
đói bụng
JP: 腹を空かした赤ちゃんはただ泣くばかりでした。
VI: Đứa bé đói chỉ biết khóc.