腹の足し [Phúc Túc]
はらのたし
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
thức ăn để no bụng; thứ để thỏa mãn cơn đói
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
thức ăn để no bụng; thứ để thỏa mãn cơn đói