腹にたまる [Phúc]
腹に溜まる [Phúc Lưu]
はらにたまる
Cụm từ, thành ngữDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
bữa ăn no; nặng; chắc; đầy đủ
🔗 溜まる・たまる