腹ごなし [Phúc]
腹熟し [Phúc Thục]
はらごなし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tập thể dục tiêu hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tập thể dục tiêu hóa