腸間膜血管閉塞症 [Tràng Gian Mô Huyết Quản Bế Tắc Chứng]
ちょうかんまくけっかんへいそくしょう
Danh từ chung
tắc mạch mạc treo
Danh từ chung
tắc mạch mạc treo