腰物 [Yêu Vật]
こしもの
Danh từ chung
Vật đeo hông
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
メアリーは腰を痛めている。物を持ち上げるのが困難である。
Mary bị đau lưng. Cô ấy gặp khó khăn khi nhấc vật nặng.