腰技 [Yêu Kĩ]
こしわざ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Võ thuật
kỹ thuật ném hông (judo); kỹ thuật eo
Danh từ chung
Lĩnh vực: Võ thuật
kỹ thuật ném hông (judo); kỹ thuật eo