腰の重い [Yêu Trọng]

こしのおもい

Cụm từ, thành ngữTính từ - keiyoushi (đuôi i)

chậm chạp; chậm bắt đầu công việc

🔗 腰が重い

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

こしいたみからあしなまりのようにおもきずるようにあるいていました。
Do cơn đau lưng, người đó đi lại như kéo lê đôi chân nặng như chì.